khí nhân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bị ruồng bỏ, người bị bỏ rơi: "khí nhân" chỉ một người bị người khác hoặc xã hội từ bỏ, không còn được quan tâm, chăm sóc.
- Người vô dụng, không còn giá trị đối với xã hội: "khí nhân" còn mang nghĩa chỉ một người bị coi là không còn đóng góp được gì, trở nên thừa thãi trong mắt người khác hoặc cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi thất bại, ông ta cảm thấy mình như một kẻ khí nhân. (Sau khi thất bại, ông ta cảm thấy mình như một kẻ bị ruồng bỏ.)
- Trong xã hội cũ, những người tàn tật thường bị xem là khí nhân. (Trong xã hội cũ, những người tàn tật thường bị xem là người vô dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thân phận khí nhân": số phận của một người bị bỏ rơi, không nơi nương tựa.
- Câu chuyện kể về thân phận khí nhân của một cựu binh. (Câu chuyện kể về số phận bị bỏ rơi của một cựu binh.)
"Cảm giác khí nhân": cảm giác bị ruồng bỏ, cảm thấy mình trở nên vô giá trị.
- Cô ấy chìm đắm trong cảm giác khí nhân sau ly hôn. (Cô ấy chìm đắm trong cảm giác bị ruồng bỏ sau ly hôn.)
Biến thể và từ gần giống
Khí bỏ (động từ): hành động ruồng bỏ, vứt bỏ ai đó.
- Không nên khí bỏ người đã từng giúp đỡ mình. (Không nên ruồng bỏ người đã từng giúp đỡ mình.)
Đồ bỏ (danh từ): thứ/người bị coi là vô dụng, đáng vứt đi.
- Anh ta bị gia đình xem như đồ bỏ. (Anh ta bị gia đình xem như thứ vô dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Kẻ bị ruồng bỏ: người bị đẩy ra ngoài, không được chấp nhận.
- Người thừa thãi: người không còn cần thiết, không có vị trí.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "khí nhân" mang sắc thái cổ xưa, trang trọng và thường có hàm ý tiêu cực mạnh. Ngày nay, ít được dùng trong văn nói hàng ngày, thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc các văn bản có tính chất nghiên cứu, phân tích xã hội.
- Hàm ý: Từ này nhấn mạnh sự phũ phàng, tàn nhẫn của việc bị xã hội hoặc người thân từ bỏ, coi như không tồn tại.
- Người bỏ đi (cũ).